substantive
/ˈsʌbstəntɪv/tính từ
- Biểu hiện sự tồn tại.
- Tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập.
- Trọng yếu, lớn lao.
- Đặt và định quyền hạn nhiệm vụ.
danh từ
- Danh từ.
Tính từ
- Về bản chất hoặc yếu tố thiết yếu của một sự vật.Of the essence or essential element of a thing.substantive informationthông tin thực chất
- Có chất; bền bỉ; chất rắn; vững chãi; đáng kể.Having substance; enduring; solid; firm; substantial.
- (luật) Áp dụng các nguyên tắc pháp lý thiết yếu và các quy định về quyền.(law) Applying to essential legal principles and rules of right.substantive lawluật nội dung
- (hóa học, thuốc nhuộm) Không cần sử dụng chất gắn màu để nhuộm nhanh vật đang được nhuộm.(chemistry, of a dye) Not needing the use of a mordant to be made fast to that which is being dyed.
Danh từ
- (ngữ pháp) Dấu chấm lửng của danh từ thực chất hoặc danh từ thực chất, một danh từ hoặc một nhóm từ (cụm danh từ) đóng vai trò như một danh từ (trong một câu).(grammar) Ellipsis of noun substantive or substantive noun, a noun or a group of words (a noun phrase) that act as a noun (in a sentence).
- Một phần của văn bản mang ý nghĩa, chẳng hạn như các từ và thứ tự của chúng.Part of a text that carries the meaning, such as words and their ordering.
Động từ
- (ngữ pháp, rất hiếm) Biến một từ thuộc một phần khác của lời nói thành một thực thể (nghĩa là một danh từ) hoặc dùng nó như một danh từ.(grammar, very rare) To make a word belonging to another part of speech into a substantive (that is, a noun) or use it as a noun.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “substantive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish