subsume
/səb-ˈsüm/động từ
- Xếp vào, gộp vào.
Động từ
- (ngoại động) Đặt (bất kỳ một nhận thức nào) dưới một nhận thức khác như thuộc về nó; để bao gồm hoặc chứa một cái gì đó khác(transitive) To place (any one cognition) under another as belonging to it; to include or contain something else.Near-synonym: compriseGần đồng nghĩa: bao gồmTừ đồng nghĩa:comprise
- (ngoại động) Xem một sự việc xảy ra như một phần của nguyên tắc hoặc quy tắc.(transitive) To consider an occurrence as part of a principle or rule.Từ đồng nghĩa:colligate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subsume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish