ten hundred
/tɛn ˈhənərd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ten hundred". Phiên âm /tɛn ˈhənərd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ten hundred" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ten hundred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish