temporariness

/ˈtem-pə-ˌrer-ē/
danh từ
  • Tính chất tạm thời, tính chất nhất thời, tính chất lâm thời.
Danh từ
  1. Tính chất tạm bợ.
    The characteristic of being temporary.
    Near-synonym: temporality
    Gần đồng nghĩa: tính tạm thời
🎬 Nghe “temporariness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish