tithing

/ˈtī-t͟hiŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tithe.
danh từ
  • Sự đánh thuế thập phân.
🎬 Nghe “tithing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish