title
/ˈtaɪtl̟/danh từ
- Tựa đề, tiêu đề.
- Nhan đề văn bản.
- Tước, tước hiệu, danh hiệu.
- Chức danh.
- Tư cách, danh nghĩa.
- Tuổi (của một hợp kim vàng...), chuẩn độ.
- Quyền sở hữu; chứng thư, văn tự.
Danh từ
- Tên của một bộ phim, một tác phẩm âm nhạc, một bức tranh hoặc một tác phẩm nghệ thuật khác.The name of a film, musical piece, painting, or other work of art.I know the singer's name, but not the title of the song.Mình biết tên ca sĩ nhưng không biết tên bài hát.
- Tên của một văn bản, chẳng hạn như một cuốn sách, xác định nó và thường mô tả chủ đề của nó, bằng một cụm từ ngắn thường tóm tắt chủ đề của nó.The name of a writing such as a book, which identifies it and usually describes its subject, with a short phrase that often summarizes its topic.
- (bằng cách mở rộng) Một tác phẩm truyền thông được xuất bản.(by extension) A published piece of media.The retailer carries thousands of titles.Nhà bán lẻ có hàng nghìn đầu sách.
- (bằng cách mở rộng) Một phần hoặc phần của một văn bản, như một đạo luật hoặc một cuốn sách.(by extension) A section or division of a writing, as of an act of law or a book.Title II of the USA PATRIOT ActTiêu đề II của Đạo luật PATRIOT Hoa Kỳ
Động từ
- (ngoại động) Gán chức danh cho; để có quyền.(transitive) To assign a title to; to entitle.
Thán từ
- (Tiếng lóng trên Internet) Được sử dụng trong phần nội dung của bài đăng để chỉ ra rằng tiêu đề đã nói lên tất cả những gì cần nói.(Internet slang) Used in the body of a post to indicate that the title has already said all that needs to be said.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “title” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish