titanic
/taɪˈtænɪk/tính từ
- To lớn, khổng lồ, vĩ đại.
- Titanic.
- Titan(IV).
Tính từ
- Dạng viết chữ thay thế của Titanic.Alternative letter-case form of Titanic.
- (hóa học vô cơ) Thuộc hoặc liên quan đến titan, đặc biệt là titan hóa trị bốn.(inorganic chemistry) Of or relating to titanium, especially tetravalent titanium.
- (khoáng vật học) Của một loại khoáng vật, đặc biệt là quặng sắt: có chứa titan, hoặc từ đó titan có thể được chiết xuất.(mineralogy) Of a mineral, especially iron ore: containing titanium, or from which titanium may be extracted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “titanic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish