tit
/ˈtɪt/danh từ
- (như) teat.
- Chim sẻ ngô.
- Ngựa con.
- Cô gái; cậu bé.
- Tit for tat ăn miếng trả miếng; to give someone tit for tat trả đũa ai, trả miếng ai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish