to familiarize
/tɪ fəˈmɪljərˌaɪz/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "to familiarize". Phiên âm /tɪ fəˈmɪljərˌaɪz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "to familiarize" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “to familiarize”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “to familiarize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish