Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
to-come
/ˈkʌm/
danh từ
Tương lai.
Danh từ
(hiếm) Điều gì đó sắp xảy ra.
(rare) Something which is to come.
Từ đồng nghĩa:
to-be
(hiếm) Tương lai.
(rare) The future.
Từ đồng nghĩa:
to-be
Từ vựng khác
tittle
tittle-tattle
to
to begin with
to start with
to the point
to-do
toady
toast
tobacco
today
toe
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“to-come”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “to-come”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC