to-come

/ˈkʌm/
danh từ
  • Tương lai.
Danh từ
  1. (hiếm) Điều gì đó sắp xảy ra.
    (rare) Something which is to come.
    Từ đồng nghĩa:to-be
  2. (hiếm) Tương lai.
    (rare) The future.
    Từ đồng nghĩa:to-be
🎬 Nghe “to-come” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish