to-do

/təˈduː/
danh từ
  • Sự huyên náo, sự om sòm, sự ỏm tỏi, sự nhặng xị.
  • Tiếng ồn ào.
Danh từ
  1. Một sự ồn ào được thực hiện về một cái gì đó.
    A fuss made over something.
    I was embarrassed that they made such a big to-do out of my birthday.
    Tôi cảm thấy xấu hổ vì họ đã làm quá nhiều việc phải làm trong ngày sinh nhật của tôi.
  2. Một nhiệm vụ đã được ghi chú là phải hoàn thành, đặc biệt là trong danh sách.
    A task that has been noted as one that must be completed, especially on a list.
    My to-do list has been growing longer every day.
    Danh sách việc cần làm của tôi ngày càng dài hơn.
🎬 Nghe “to-do” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish