to-do
/təˈduː/danh từ
- Sự huyên náo, sự om sòm, sự ỏm tỏi, sự nhặng xị.
- Tiếng ồn ào.
Danh từ
- Một sự ồn ào được thực hiện về một cái gì đó.A fuss made over something.I was embarrassed that they made such a big to-do out of my birthday.Tôi cảm thấy xấu hổ vì họ đã làm quá nhiều việc phải làm trong ngày sinh nhật của tôi.
- Một nhiệm vụ đã được ghi chú là phải hoàn thành, đặc biệt là trong danh sách.A task that has been noted as one that must be completed, especially on a list.My to-do list has been growing longer every day.Danh sách việc cần làm của tôi ngày càng dài hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “to-do” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish