to-be

/təˈbiː/
danh từ
  • Tương lai.
tính từ
  • Tương lai, sau này.
Danh từ
  1. Tương lai, cái sắp đến.
    The future, that which is to come.
    Từ đồng nghĩa:the future
🎬 Nghe “to-be” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish