to ritually cleanse or renew
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "to ritually cleanse or renew". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "to ritually cleanse or renew" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “to ritually cleanse or renew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish