to streamline

/tɪ ˈstrimˌlaɪn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "to streamline". Phiên âm /tɪ ˈstrimˌlaɪn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "to streamline" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “to streamline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish