unconstrained

/ˌən-kən-ˈstrānd/
tính từ
  • Không bị ép buộc, không bị gò bó.
Tính từ
  1. không bị hạn chế.
    not constrained.
    Từ đồng nghĩa:sans gêne
🎬 Nghe “unconstrained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish