unconstrained
/ˌən-kən-ˈstrānd/tính từ
- Không bị ép buộc, không bị gò bó.
Tính từ
- không bị hạn chế.not constrained.Từ đồng nghĩa:sans gêne
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unconstrained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish