unconsumed

/ˌən-kən-ˈsümd/
tính từ
  • Chưa bị cháy hết; không bị thiêu huỷ.
  • Chưa ăn; chưa tiêu dùng.
Tính từ
  1. Không tiêu thụ.
    Not consumed.
    Từ đồng nghĩa:uneatenunused
🎬 Nghe “unconsumed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish