Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
unconsumed
/ˌən-kən-ˈsümd/
tính từ
Chưa bị cháy hết; không bị thiêu huỷ.
Chưa ăn; chưa tiêu dùng.
Tính từ
Không tiêu thụ.
Not consumed.
Từ đồng nghĩa:
uneaten
unused
Từ vựng khác
unconcerned
unconditional
unconscious
unconsidered
unconspicuous
unconstrained
uncontented
uncontrollable
uncontrolled
uncontroversial
unconventional
uncooperative
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“unconsumed”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “unconsumed”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC