unconsecrated
/ˌən-ˈkän(t)-sə-ˌkrā-təd/tính từ
- Không được đem dâng, không được hiến dâng.
- Không được thờ cúng.
- Không được tôn, không được phong.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unconsecrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish