uncontrollable

/ˌʌnkənˈtroʊləbəl/
tính từ
  • Không kiểm soát được, không kiểm tra được.
  • Không ngăn được, không nén được.
  • Khó dạy, bất trị (trẻ con).
Tính từ
  1. Không thể kiểm soát, kiềm chế hoặc quản lý.
    Not able to be controlled, contained or governed.
    She got the uncontrollable urge for some chocolate.
    Cô có sự thôi thúc không thể kiểm soát được đối với một ít sô-cô-la.
🎬 Nghe “uncontrollable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish