uncontrollable

/ˌʌnkənˈtroʊləbəl/
tính từ
  • Không kiểm soát được, không kiểm tra được.
  • Không ngăn được, không nén được.
  • Khó dạy, bất trị (trẻ con).
🎬 Nghe “uncontrollable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish