unconscious

/ˌʌnˈkɑːnʃəs/
tính từ
  • Không biết; vô ý thức; không tự giác.
  • Bất tỉnh, ngất đi.
danh từ
  • Vô thức.
🎬 Nghe “unconscious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish