underestimation

/ˌʌndɚˈɛstəˌmeɪt/
danh từ
  • Sự đánh giá thấp.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động đánh giá thấp.
    (uncountable) The act of underestimating.
  2. (đếm được) Đánh giá thấp.
    (countable) An underestimate.
🎬 Nghe “underestimation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish