undergird
/ˌʌndɚˈgɚd/động từ
- Đỡ ở phía trước.
- Củng cố; ủng hộ.
Động từ
- Để tăng cường, cố định hoặc gia cố bằng cách luồn dây, cáp hoặc dây xích quanh mặt dưới của vật thể.To strengthen, secure, or reinforce by passing a rope, cable, or chain around the underside of an object.
- (nghĩa bóng) Cung cấp sự hỗ trợ cơ bản; cung cấp cơ sở vững chắc hoặc an toàn; cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho.(figurative) To give fundamental support; provide with a sound or secure basis; provide supportive evidence for.
- Để hỗ trợ tinh thần cho.To lend moral support to.
- Để bảo đảm bên dưới hoặc bên dưới.To secure below or underneath.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undergird” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish