undergarment
/ˈʌndɚˌgɑɚmənt/danh từ
- Quần áo trong, quần áo lót.
Danh từ
- Bất kỳ trang phục nào được mặc bên trong người khác, đặc biệt là trang phục mặc sát da; một món đồ lót.Any garment worn underneath others, especially one worn next to the skin; an item of underwear.Richard DeLongpre: Are you okay, my boy angel? Allen Gregory DeLongpre: I have a broken heart. And undergarments filled with my own unruly waste.Richard DeLongpre: Cậu ổn chứ, thiên thần của tôi? Allen Gregory DeLongpre: Tôi có một trái tim tan vỡ. Và đồ lót chứa đầy sự lãng phí ngỗ ngược của chính tôi.Từ đồng nghĩa:Jesus jammies
- (tôn giáo, số nhiều) Quần áo đi đền thờ được mặc bởi những người theo Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô.(religion, in the plural) Temple garments worn by the followers of the Church of Jesus Christ of Latter-day Saints.Từ đồng nghĩa:Jesus jammies
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undergarment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish