underdeveloped

/ˌʌndɚdɪˈvɛləpt/
tính từ
  • Phát triển chưa đầy đủ.
  • Rửa non.
Tính từ
  1. chưa trưởng thành và chưa phát triển đầy đủ
    immature and not fully developed
  2. có trình độ năng suất kinh tế và trình độ công nghệ thấp
    having a low level of economic productivity and technological sophistication
  3. (chụp ảnh) một bộ phim chưa được phát triển đầy đủ trước khi được sửa chữa
    (photography) of a film that has had insufficient development before being fixed
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của underdevelop
    simple past and past participle of underdevelop
🎬 Nghe “underdeveloped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish