underdeveloped
/ˌʌndɚdɪˈvɛləpt/tính từ
- Phát triển chưa đầy đủ.
- Rửa non.
Tính từ
- chưa trưởng thành và chưa phát triển đầy đủimmature and not fully developed
- có trình độ năng suất kinh tế và trình độ công nghệ thấphaving a low level of economic productivity and technological sophistication
- (chụp ảnh) một bộ phim chưa được phát triển đầy đủ trước khi được sửa chữa(photography) of a film that has had insufficient development before being fixed
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của underdevelopsimple past and past participle of underdevelop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “underdeveloped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish