uneventful

/ˌʌnɪˈvɛntfəl/
tính từ
  • Không có chuyện gì xảy ra, không có biến cố; yên ổn.
Tính từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    monotonous; lacking significant or noteworthy events
    Từ đồng nghĩa:noneventful
🎬 Nghe “uneventful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish