unescapable
/ˌən-i-ˈskā-pə-bəl/tính từ
- Không thể tránh được, không thể thoát được.
Tính từ
- Không thể tránh hoặc trốn thoát.Impossible to avoid or escape.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unescapable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish