unerring

/ˌʌnˈɛrɪŋ/
tính từ
  • Không sai, chính xác.
Tính từ
  1. (thường mang nghĩa bóng) luôn chính xác; không bỏ sót mục tiêu.
    (often figurative) consistently accurate; not missing a target.
    1717: Hissing in air the unerring weapon flew. -- John Dryden's 1697–1700 translation of "The Story of Meleager and Atalanta", in Ovid's Metamorphoses (tr. Garth, Dryden, et al.), book VIII, pub. 1717
    1717: Tiếng rít trong không khí, vũ khí chính xác đã bay. -- Bản dịch "Câu chuyện về Meleager và Atalanta" của John Dryden năm 1697–1700, trong Ovid's Metamorphoses (tr. Garth, Dryden, et al.), quyển VIII, pub. 1717
🎬 Nghe “unerring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish