unexperienced
tính từ
- chưa qua thử thách, chưa có kinh nghiệm, thiếu kinh nghiệm.
Tính từ
- Từ đồng nghĩa với thiếu kinh nghiệm.Synonym of inexperienced.Từ đồng nghĩa:inexperienced
- Không biết qua kinh nghiệm.Not known through experience.Near-synonyms: unencountered, unprecedented, unrealizedTừ gần đồng nghĩa: chưa gặp, chưa từng có, chưa thực hiện được
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unexperienced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish