unexperienced

tính từ
  • chưa qua thử thách, chưa có kinh nghiệm, thiếu kinh nghiệm.
Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa với thiếu kinh nghiệm.
    Synonym of inexperienced.
    Từ đồng nghĩa:inexperienced
  2. Không biết qua kinh nghiệm.
    Not known through experience.
    Near-synonyms: unencountered, unprecedented, unrealized
    Từ gần đồng nghĩa: chưa gặp, chưa từng có, chưa thực hiện được
🎬 Nghe “unexperienced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish