uniformize

/ˈjunɪfɔrˌmaɪz/
động từ
  • Đơn trị hoá.
Động từ
  1. (thông tục) May đồng phục; để làm điều tương tự trong suốt.
    (transitive) To make uniform; to make the same throughout.
  2. (toán học) Để thực hiện quá trình đồng nhất hóa, trong đó hàm nhiều giá trị trên bề mặt Riemann được chuyển đổi thành hàm một giá trị.
    (mathematics) To carry out a process of uniformization, by which a multiple-valued function on a Riemann surface is converted to a single-valued function.
🎬 Nghe “uniformize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish