uniformly

/ˈyü-nə-ˌfȯrm/
  • đều
Trạng từ
  1. Một cách thống nhất, nhất quán.
    In a uniform manner, consistently.
🎬 Nghe “uniformly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish