unified

/ˈjuːnəˌfaɪ/
động từ
  • Thống nhất, hợp nhất.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thống nhất
    simple past and past participle of unify
Tính từ
  1. thống nhất thành một tổng thể
    united into a whole
  2. hoạt động như một thực thể duy nhất
    that operates as a single entity
  3. (Hoa Kỳ, thuộc một khu học chánh) phục vụ tất cả các cấp lớp từ mẫu giáo đến lớp mười hai.
    (US, of a school district) that serves all grade levels between kindergarten and twelfth grade.

Chưa có góp ý cho “unified”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “unified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish