unified
/ˈjuːnəˌfaɪ/động từ
- Thống nhất, hợp nhất.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thống nhấtsimple past and past participle of unify
Tính từ
- thống nhất thành một tổng thểunited into a whole
- hoạt động như một thực thể duy nhấtthat operates as a single entity
- (Hoa Kỳ, thuộc một khu học chánh) phục vụ tất cả các cấp lớp từ mẫu giáo đến lớp mười hai.(US, of a school district) that serves all grade levels between kindergarten and twelfth grade.
Chưa có góp ý cho “unified”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish