unicorn

/ˈjuːnəˌkoɚn/
danh từ
  • Con kỳ lân.
  • Kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn).
Danh từ
  1. (thần thoại) Một con ngựa thần thoại, được cho là tồn tại cho đến thế kỷ 17, với một chiếc sừng đơn, thẳng, hình xoắn ốc nhô ra từ trán.
    (mythology) A mythical horse, widely believed to exist until the 17th century, with a single, straight, spiraled horn projecting from its forehead.
    Từ đồng nghĩa:monoceros
  2. (kinh thánh) Trong nhiều bản dịch Kinh thánh khác nhau, được sử dụng để dịch từ tiếng Latin kỳ lân hoặc tê giác (đại diện cho tiếng Do Thái רְאֵם): reem hoặc bò rừng.
    (biblical) In various Bible translations, used to render the Latin unicornis or rhinoceros (representing Hebrew רְאֵם): a reem or wild ox.
  3. Một số động vật:
    Certain animals:
  4. (Quân sự) Lựu pháo.
    (military) A howitzer.
Động từ
  1. (tiếng lóng) Tham gia vào quan hệ tình dục ba người như một sự bổ sung lưỡng tính cho một cặp đôi dị tính đã thành danh.
    (slang) To participate in a sexual threesome as a bisexual addition to an established heterosexual couple.
  2. (tài chính) Vượt mức định giá một tỷ đô la Mỹ, trong khi chỉ được hỗ trợ bởi các nhà đầu tư mạo hiểm.
    (finance) To exceed a valuation of one billion U.S. dollars, while solely backed by venture capitalists.
Tính từ
  1. Có một sừng.
    Having one horn.
  2. Hiếm và khó tìm.
    Rare and hard to find.
🎬 Nghe “unicorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish