unicorn
/ˈjuːnəˌkoɚn/danh từ
- Con kỳ lân.
- Kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn).
Danh từ
- (thần thoại) Một con ngựa thần thoại, được cho là tồn tại cho đến thế kỷ 17, với một chiếc sừng đơn, thẳng, hình xoắn ốc nhô ra từ trán.(mythology) A mythical horse, widely believed to exist until the 17th century, with a single, straight, spiraled horn projecting from its forehead.Từ đồng nghĩa:monoceros
- (kinh thánh) Trong nhiều bản dịch Kinh thánh khác nhau, được sử dụng để dịch từ tiếng Latin kỳ lân hoặc tê giác (đại diện cho tiếng Do Thái רְאֵם): reem hoặc bò rừng.(biblical) In various Bible translations, used to render the Latin unicornis or rhinoceros (representing Hebrew רְאֵם): a reem or wild ox.
- Một số động vật:Certain animals:
- (Quân sự) Lựu pháo.(military) A howitzer.
Động từ
- (tiếng lóng) Tham gia vào quan hệ tình dục ba người như một sự bổ sung lưỡng tính cho một cặp đôi dị tính đã thành danh.(slang) To participate in a sexual threesome as a bisexual addition to an established heterosexual couple.
- (tài chính) Vượt mức định giá một tỷ đô la Mỹ, trong khi chỉ được hỗ trợ bởi các nhà đầu tư mạo hiểm.(finance) To exceed a valuation of one billion U.S. dollars, while solely backed by venture capitalists.
Tính từ
- Có một sừng.Having one horn.
- Hiếm và khó tìm.Rare and hard to find.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unicorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish