unperturbable

tính từ
  • Thản nhiên.
  • Không thể làm xao xuyến/lo sợ.
🎬 Nghe “unperturbable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish