unpolished

/ˌən-ˈpä-lisht/
tính từ
  • Không bóng, không láng.
  • Không thanh nhã, không tao nhã; không trau chuốt (văn... ).
🎬 Nghe “unpolished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish