unpleasant

/ˌʌnˈplɛzn̩t/
tính từ
  • Khó ưa, xấu, khó chịu, đáng ghét.
Tính từ
  1. Không dễ chịu.
    Not pleasant.
    Từ đồng nghĩa:disagreeabledistasteful
🎬 Nghe “unpleasant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish