unpeopled

/ˌən-ˈpē-pəld/
tính từ
  • Không có người ở, không có dân cư.
Tính từ
  1. Không có người ở.
    Not inhabited by people.
🎬 Nghe “unpeopled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish