imperturbable
/ˌɪmpɚˈtɚbəbəl/tính từ
- Điềm tĩnh, bình tĩnh; không hề bối rối, không hề nao núng.
Tính từ
- Không có khả năng hoặc không dễ dàng bị bối rối, phấn khích hoặc khó chịu; bình tĩnh và tự chủ, ngay cả khi bị áp lực.Not capable of being, or not easily, perturbed, excited, or upset; calm and collected, even under pressure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “imperturbable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish