urinator

/ˈjʊərɪˌneɪtə/
danh từ
  • Xem urinate
Danh từ
  1. Người đi tiểu.
    A person who urinates.
  2. (lỗi thời) Thợ lặn, đặc biệt là người tìm kiếm đồ vật dưới nước.
    (obsolete) A diver, especially someone who searches for things underwater.
🎬 Nghe “urinator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish