usable

/ˈjuːzəbəl/
tính từ
  • Có thể dùng được, sử dụng được.
Tính từ
  1. Có khả năng được sử dụng.
    Capable of being used.
  2. Dễ sử dụng; thể hiện khả năng sử dụng tốt.
    Easy to use; exhibiting good usability.
    Từ đồng nghĩa:user-friendly
  3. đồng tính luyến ái
    homosexual
    2019 episode 1 A Very English Scandal Are you telling me that you were useable?
    2019 tập 1 Vụ bê bối rất tiếng Anh Bạn đang nói với tôi rằng bạn có thể sử dụng được phải không?
🎬 Nghe “usable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish