violent

/ˈvaɪələnt/
tính từ
  • Mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt.
  • Hung tợn, hung bạo.
  • Kịch liệt, quá khích, quá đáng.
Tính từ
  1. Liên quan đến lực hoặc chuyển động cực độ.
    Involving extreme force or motion.
    A violent wind ripped the branch from the tree.
    Một cơn gió dữ dội xé toạc cành cây.
  2. Liên quan đến xung đột vật chất.
    Involving physical conflict.
    We would rather negotiate, but we will use violent means if necessary.
    Chúng tôi muốn đàm phán hơn, nhưng chúng tôi sẽ sử dụng các biện pháp bạo lực nếu cần thiết.
  3. Có khả năng sử dụng vũ lực.
    Likely to use physical force.
    The escaped prisoners are considered extremely violent.
    Những tù nhân trốn thoát được coi là cực kỳ bạo lực.
  4. Sống động mãnh liệt.
    Intensely vivid.
    The artist expressed his emotional theme through violent colors.
    Người nghệ sĩ thể hiện chủ đề cảm xúc của mình thông qua màu sắc bạo lực.
Động từ
  1. (Từ cổ, ngoại động) Thúc giục bằng bạo lực.
    (transitive, archaic) To urge with violence.
Danh từ
  1. (từ cũ) Kẻ tấn công.
    (obsolete) An assailant.
🎬 Nghe “violent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish