violence
/ˈvaɪələns/danh từ
- Sự dữ dội, sự mãnh liệt; tính hung dữ.
- Tính chất quá khích.
- Bạo lực, sự cưỡng bức.
Danh từ
- Lực lượng cực lớn.Extreme force.The violence of the storm, fortunately, was more awesome than destructive.May mắn thay, sức tàn phá của cơn bão còn khủng khiếp hơn là có sức tàn phá.
- Hành động thể chất gây ra sự tàn phá, tổn hại, đau đớn hoặc đau khổ.Physical action which causes destruction, harm, pain, or suffering.We try to avoid violence in resolving conflicts.Chúng tôi cố gắng tránh bạo lực trong việc giải quyết xung đột.
- Giao tranh diện rộng.Widespread fighting.Violence between the government and the rebels continues.Bạo lực giữa chính phủ và phe nổi dậy vẫn tiếp diễn.
- (Nghĩa bóng) Bất công, sai trái.(figuratively) Injustice, wrong.The translation does violence to the original novel.Bản dịch có tính chất bạo lực so với tiểu thuyết gốc.
Động từ
- (không chuẩn) Chịu bạo lực.(nonstandard) To subject to violence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “violence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish