violoncello

/ˌvī-ə-lən-ˈche-(ˌ)lō/
danh từ
  • Đàn viôlôngxen.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của cello.
    Synonym of cello.
    Từ đồng nghĩa:cello
🎬 Nghe “violoncello” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish