absent-mindedly

/ˌæbsəntˈmaɪndəd/
phó từ
  • đãng trí
Trạng từ
  1. (cách) Đang bận tâm; một cách lơ đãng.
    (manner) Preoccupiedly; in an absent-minded manner.
    Từ đồng nghĩa:absentlyabstractedly
🎬 Nghe “absent-mindedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish