absolutely

/ˌæbsəˈlutli/
  • một cách tuyệt đối
Trạng từ
  1. Một cách tuyệt đối hoặc vô điều kiện; hoàn toàn, tích cực, toàn bộ.
    In an absolute or unconditional manner; utterly, positively, wholly.
  2. Độc lập; được xem xét mà không liên quan đến những thứ hoặc yếu tố khác.
    Independently; viewed without relation to other things or factors.
  3. Như một sự chuyên sâu: cực kỳ, rất, thực sự.
    As an intensive: extremely, very, indeed.
Thán từ
  1. Vâng, chắc chắn rồi; biểu hiện thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ.
    Yes, certainly; expression indicating strong agreement.
    Is Bob a good teacher? Absolutely!
    Bob có phải là một giáo viên giỏi không? Tuyệt đối!
🎬 Nghe “absolutely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish