absolutely
/ˌæbsəˈlutli/- một cách tuyệt đối
Trạng từ
- Một cách tuyệt đối hoặc vô điều kiện; hoàn toàn, tích cực, toàn bộ.In an absolute or unconditional manner; utterly, positively, wholly.
- Độc lập; được xem xét mà không liên quan đến những thứ hoặc yếu tố khác.Independently; viewed without relation to other things or factors.
- Như một sự chuyên sâu: cực kỳ, rất, thực sự.As an intensive: extremely, very, indeed.
Thán từ
- Vâng, chắc chắn rồi; biểu hiện thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ.Yes, certainly; expression indicating strong agreement.Is Bob a good teacher? Absolutely!Bob có phải là một giáo viên giỏi không? Tuyệt đối!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “absolutely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish