absent-minded
/ˌæbsəntˈmaɪndəd/tính từ
- Lơ đãng.
Tính từ
- Vắng mặt trong tâm trí; thường xuyên bận tâm; hay quên hoặc bất cẩn do mất tập trung; dễ bị phân tâm.Absent in mind; often preoccupied; forgetful or careless due to distraction; easily distracted.It took the absent-minded man twenty minutes to find his glasses on top of his head.Người đàn ông đãng trí phải mất hai mươi phút mới tìm thấy được chiếc kính trên đầu mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “absent-minded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish