adaptative
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến sự thích ứng; thích nghi.Of or pertaining to adaptation; adaptive.Từ đồng nghĩa:adaptive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adaptative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish