adaptable
/əˈdæptəbəl/tính từ
- Có thể tra vào, có thể lắp vào.
- Có thể phỏng theo, có thể sửa lại cho hợp.
- Có thể thích nghi, có thể thích ứng.
Tính từ
- Có khả năng thích nghi.Capable of being adapted.an adaptable electric plug for international usephích cắm điện có thể thích ứng để sử dụng quốc tếTừ đồng nghĩa:adaptive
- Sẵn sàng hoặc có khả năng thích ứng với hoàn cảnh; linh hoạt.Willing or able to adapt to circumstances; flexible.Từ đồng nghĩa:adaptive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adaptable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish