adaptable

/əˈdæptəbəl/
tính từ
  • Có thể tra vào, có thể lắp vào.
  • Có thể phỏng theo, có thể sửa lại cho hợp.
  • Có thể thích nghi, có thể thích ứng.
Tính từ
  1. Có khả năng thích nghi.
    Capable of being adapted.
    an adaptable electric plug for international use
    phích cắm điện có thể thích ứng để sử dụng quốc tế
    Từ đồng nghĩa:adaptive
  2. Sẵn sàng hoặc có khả năng thích ứng với hoàn cảnh; linh hoạt.
    Willing or able to adapt to circumstances; flexible.
    Từ đồng nghĩa:adaptive
🎬 Nghe “adaptable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish