adapt
/əˈdæpt/động từ
- Tra vào, lắp vào.
- Phỏng theo, sửa lại cho hợp.
- Làm thích nghi, làm thích ứng.
- Thích nghi (với môi trường... ).
Động từ
- (thông tục) Làm cho phù hợp; để làm cho tương ứng; để phù hợp hoặc phù hợp.(transitive) To make suitable; to make to correspond; to fit or suit.Từ đồng nghĩa:proportion
- (ngoại động) Để phù hợp bằng cách thay đổi; sửa đổi hoặc sửa sang lại cho mục đích khác; để điều chỉnh.(transitive) To fit by alteration; to modify or remodel for a different purpose; to adjust.to adapt a story for the stage
- (ngoại động) Thực hiện bằng cách thay đổi hoặc lắp cái gì đó khác; để sản xuất bằng cách thay đổi hình thức hoặc tính chất.(transitive) To make by altering or fitting something else; to produce by change of form or character.to bring out a play adapted from the French
- (nội động) Làm cho mình thoải mái với một điều mới.(intransitive) To make oneself comfortable to a new thing.They could not adapt to the new climate and so perished.
Tính từ
- Thích nghi; phù hợp; phù hợp; thích hợp; thích hợp.Adapted; fit; suited; suitable; apt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adapt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish