adapt

/əˈdæpt/
động từ
  • Tra vào, lắp vào.
  • Phỏng theo, sửa lại cho hợp.
  • Làm thích nghi, làm thích ứng.
  • Thích nghi (với môi trường... ).
Động từ
  1. (thông tục) Làm cho phù hợp; để làm cho tương ứng; để phù hợp hoặc phù hợp.
    (transitive) To make suitable; to make to correspond; to fit or suit.
    Từ đồng nghĩa:proportion
  2. (ngoại động) Để phù hợp bằng cách thay đổi; sửa đổi hoặc sửa sang lại cho mục đích khác; để điều chỉnh.
    (transitive) To fit by alteration; to modify or remodel for a different purpose; to adjust.
    to adapt a story for the stage
  3. (ngoại động) Thực hiện bằng cách thay đổi hoặc lắp cái gì đó khác; để sản xuất bằng cách thay đổi hình thức hoặc tính chất.
    (transitive) To make by altering or fitting something else; to produce by change of form or character.
    to bring out a play adapted from the French
  4. (nội động) Làm cho mình thoải mái với một điều mới.
    (intransitive) To make oneself comfortable to a new thing.
    They could not adapt to the new climate and so perished.
Tính từ
  1. Thích nghi; phù hợp; phù hợp; thích hợp; thích hợp.
    Adapted; fit; suited; suitable; apt.
🎬 Nghe “adapt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish