adaptation
/ˌæˌdæpˈteɪʃən/danh từ
- Sự tra vào, sự lắp vào.
- Sự phỏng theo, sự sửa lại cho hợp, sự phỏng tác.
- Tài liệu viết phỏng theo, tài liệu sửa lại cho hợp.
- Sự thích nghi.
Danh từ
- (không đếm được) Quá trình thích ứng một cái gì đó hoặc trở nên thích nghi với một tình huống; sự điều chỉnh, sửa đổi.(uncountable) The process of adapting something or becoming adapted to a situation; adjustment, modification.
- (đếm được) Một sự thay đổi được thực hiện hoặc trải qua để phù hợp với một điều kiện hoặc môi trường.(countable) A change that is made or undergone to suit a condition or environment.
- (ngôn ngữ học): (không đếm được) Quá trình thay thế một hình vị nhất định của từ vị nguồn bằng một hình vị tương đương của từ vị đích, đặc biệt khi hai hình vị là cùng nguồn gốc.(linguistics): (uncountable) The process of replacing a given morpheme of a source lexeme with an equivalent morpheme of the target lexeme, especially where the two morphemes are cognates.
- (thuyết tiến hóa không đếm được) Quá trình thay đổi mà một sinh vật trải qua để phù hợp hơn với môi trường của nó.(uncountable, evolutionary theory) The process of change that an organism undergoes to be better suited to its environment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adaptation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish