addressed

/əˈdrɛs/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của address
Tính từ
  1. (sở hữu) Của một tài liệu, được đánh dấu bằng một địa chỉ.
    (possessional) Of a document, marked with an address.
    a stamped addressed envelope.
    một phong bì có dán tem đề địa chỉ.
  2. Đã từng là khán giả của một bài phát biểu, bài phát biểu hoặc bài thuyết trình.
    Having been the audience for an address, speech or presentation.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của địa chỉ
    simple past and past participle of address
    For quotations using this term, see Citations:addressed.
    Để biết những trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Citations:addressed.
🎬 Nghe “addressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish