addressing
/əˈdrɛs/động từ
- Định địa chỉ, định vị trí (d).
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của địa chỉpresent participle and gerund of addressFor quotations using this term, see Citations:addressing.Đối với các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:addressing.
Danh từ
- Quá trình ghi tên và địa chỉ của một người vào một mục thưA process of putting a person's name and address on an item of mail
- (máy tính) Bất kỳ phương pháp nào trong số các phương pháp định vị và truy cập thông tin trong bộ lưu trữ(computing) Any of several methods of locating and accessing information within storage
- (ngôn ngữ học) Phương thức, cách thức hoặc hình thức nói trực tiếp với khán giả.(linguistics) A mode, manner, or form of direct speech to an audience.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “addressing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish